Công ty Ngàn Thông, tự hào đã góp phần tạo nên không gian lễ hội ấm áp và thú vị qua nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực sản phẩm cây thông Noel. Với tâm huyết và sự nhiệt huyết, chúng tôi không ngừng tìm tòi và sáng tạo nhiều mẫu mã đẹp để đáp ứng mọi nhu cầu thị hiếu của khách hàng.
Ngoài các mẫu cây thông xanh và trắng truyền thống, Ngàn Thông đã đưa ra thị trường những cây thông đủ màu sắc mà mẫu mã để phục vụ nhu cầu sáng tạo trong nghệ thuật trang trí. Điều quan trọng nhất là chúng tôi luôn đặt tiêu chí hàng đầu là làm sao để cây thông giả phải trông giống thật nhất.
Dưới đây bảng giá cây thông Noel chi tiết tại Ngàn Thông, bạn có thể tham khảo và lựa chọn ra được sản phẩm phù hợp với nhu cầu của mình nhất!
Bảng giá áp dụng từ 19/09/2026 · 285 mã cây thông, 38 mã dây thông · Giá chưa gồm VAT 10%; phí đóng thùng, giao hàng, lắp đặt tính riêng.
Gọi bán hàng 0909 933 625Gửi ảnh qua Zalo
Giá cây thông Noel theo chiều cao
| Chiều cao | Số mẫu | Giá từ – đến |
| 10cm – 30cm | 10 | 15.000đ – 70.000đ |
| 38cm – 45cm | 7 | 65.000đ – 122.000đ |
| 60cm – 75cm | 20 | 90.000đ – 269.000đ |
| 90cm | 4 | 130.000đ – 302.000đ |
| 1m2 | 9 | 196.000đ – 1.200.000đ |
| 1m5 | 34 | 296.000đ – 1.543.000đ |
| 1m8 | 42 | 386.000đ – 2.772.000đ |
| 2m | 15 | 524.000đ – 2.987.000đ |
| 2m1 | 41 | 590.000đ – 3.474.000đ |
| 2m4 | 48 | 760.000đ – 4.312.000đ |
| 3m | 15 | 1.360.000đ – 6.032.000đ |
| 3m6 | 6 | 2.136.000đ – 7.162.000đ |
| 4m3 – 4m5 | 9 | 3.572.000đ – 20.050.000đ |
| 6m | 5 | 21.820.000đ – 37.050.000đ |
| 7m5 | 5 | 32.000.000đ – 53.960.000đ |
| 9m1 | 5 | 46.600.000đ – 75.840.000đ |
| 10m5 | 5 | 62.000.000đ – 100.800.000đ |
| 12m3 | 5 | 78.000.000đ – 139.200.000đ |
Chọn nhanh chiều cao: lấy chiều cao trần trừ 40-60cm để còn chỗ gắn ngôi sao trên ngọn. Cùng một chiều cao, cây nhiều lá PE (lá dẹt, giống thật) thường đắt hơn; bản chân xoay đắt hơn bản chân đứng cùng mẫu.
Chọn theo nhu cầu: giá cây thông Noel theo chiều cao (có ô tính theo trần nhà), cây thông mini để bàn, cây thông phủ tuyết và cây trắng.
Xem theo loại:
Cây thông xanh – 113 mã
Cây thông trưng bày toàn bộ lá PE phủ tuyết – Baby Doll
1.200.000đ · 1 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 1m2 | LP-BABY-6 | 1.200.000đ |
Cây thông mini PE + PVC có trang trí
792.000đ · 1 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 1m2 | LP-SD | 792.000đ |
Cây thông PE + PVC MG
505.000đ – 2.007.000đ · 8 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| Chân đứng |
| 1m5 | LP-MG-5 | 505.000đ |
| 1m8 | LP-MG-6 | 642.000đ |
| 2m1 | LP-MG-7 | 865.000đ |
| 2m4 | LP-MG-8 | 1.057.000đ |
| 3m | LP-MG-10 | 1.820.000đ |
| Chân xoay |
| 1m8 | LP-MG-CX6 | 1.492.000đ |
| 2m1 | LP-MG-CX7 | 1.765.000đ |
| 2m4 | LP-MG-CX8 | 2.007.000đ |
Cây thông PE 2 loại lá
836.000đ – 2.743.000đ · 7 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| Chân đứng |
| 1m5 | LP-ACA-5 | 836.000đ |
| 1m8 | LP-ACA-6 | 1.188.000đ |
| 2m1 | LP-ACA-7 | 1.430.000đ |
| 2m4 | LP-ACA-8 | 1.793.000đ |
| Chân xoay |
| 1m8 | LP-ACA-CX6 | 2.038.000đ |
| 2m1 | LP-ACA-CX7 | 2.330.000đ |
| 2m4 | LP-ACA-CX8 | 2.743.000đ |
Cây thông toàn bộ lá PE
1.070.000đ – 3.950.000đ · 7 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| Chân đứng |
| 1m5 | LP-PI-5 | 1.070.000đ |
| 1m8 | LP-PI-6 | 1.610.000đ |
| 2m1 | LP-PI-7 | 2.200.000đ |
| 2m4 | LP-PI-8 | 3.000.000đ |
| Chân xoay |
| 1m8 | LP-PI-CX6 | 2.460.000đ |
| 2m1 | LP-PI-CX7 | 3.100.000đ |
| 2m4 | LP-PI-CX8 | 3.950.000đ |
Cây thông PE + PVC
562.000đ – 2.406.000đ · 7 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| Chân đứng |
| 1m5 | LP-KT-5 | 562.000đ |
| 1m8 | LP-KT-6 | 880.000đ |
| 2m1 | LP-KT-7 | 1.137.000đ |
| 2m4 | LP-KT-8 | 1.456.000đ |
| Chân xoay |
| 1m8 | LP-KT-CX6 | 1.730.000đ |
| 2m1 | LP-KT-CX7 | 2.037.000đ |
| 2m4 | LP-KT-CX8 | 2.406.000đ |
Cây thông đầu nhọn
220.000đ – 781.000đ · 5 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 1m2 | LP-OR-4 | 220.000đ |
| 1m5 | LP-OR-5 | 327.000đ |
| 1m8 | LP-OR-6 | 435.000đ |
| 2m1 | LP-OR-7 | 624.000đ |
| 2m4 | LP-OR-8 | 781.000đ |
Chân đứng.
Cây thông đầu tròn màu xanh
630.000đ · 1 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 2m1 | LP-TN-7 | 630.000đ |
Cây thông đầu tròn màu xanh 2IN
130.000đ – 3.572.000đ · 9 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 90cm | LP-TNQC-3 | 130.000đ |
| 1m2 | LP-TNQC-4 | 196.000đ |
| 1m5 | LP-TNQC-5 | 296.000đ |
| 1m8 | LP-TNQC-6 | 386.000đ |
| 2m1 | LP-TNQC-7 | 590.000đ |
| 2m4 | LP-TNQC-8 | 760.000đ |
| 3m | LP-TNQC-10 | 1.360.000đ |
| 3m6 | LP-TNQC-12 | 2.136.000đ |
| 4m5 | LP-TNQC-15 | 3.572.000đ |
Chân đứng.
Cây thông 3 loại lá gắn trái thông
268.000đ – 5.225.000đ · 12 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| Chân đứng |
| 90cm | LP-3LLQC-3PC | 268.000đ |
| 1m2 | LP-3LLQC-4PC | 398.000đ |
| 1m5 | LP-3LLQC-5PC | 620.000đ |
| 1m8 | LP-3LLQC-6PC | 760.000đ |
| 2m1 | LP-3LLQC-7PC | 1.110.000đ |
| 2m4 | LP-3LLQC-8PC | 1.440.000đ |
| 3m | LP-3LLQC-10PC | 2.200.000đ |
| 3m6 | LP-3LLQC-12PC | 3.230.000đ |
| 4m5 | LP-3LLQC-15PC | 5.225.000đ |
| Chân xoay |
| 1m8 | LP-3LLQC-6PCCX | 1.610.000đ |
| 2m1 | LP-3LLQC-7PCCX | 2.010.000đ |
| 2m4 | LP-3LLQC-8PCCX | 2.390.000đ |
Cây thông 3 loại lá gắn trái đỏ
302.000đ – 793.000đ · 4 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 90cm | LP-3LLQC-3R | 302.000đ |
| 1m2 | LP-3LLQC-4R | 451.000đ |
| 1m5 | LP-3LLQC-5R | 670.000đ |
| 1m8 | LP-3LLQC-6R | 793.000đ |
Chân đứng.
Cây thông đầu nhọn phun sơn gắn trái thông
705.000đ – 1.592.000đ · 4 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 1m5 | LP-TP-5 | 705.000đ |
| 1m8 | LP-TP-6 | 1.034.000đ |
| 2m1 | LP-TP-7 | 1.359.000đ |
| 2m4 | LP-TP-8 | 1.592.000đ |
Chân đứng.
Cây thông PE + PVC NAN
1.020.000đ – 2.929.000đ · 7 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| Chân đứng |
| 1m5 | LP-NAN-5 | 1.020.000đ |
| 1m8 | LP-NAN-6 | 1.267.000đ |
| 2m1 | LP-NAN-7 | 1.615.000đ |
| 2m4 | LP-NAN-8 | 1.979.000đ |
| Chân xoay |
| 1m8 | LP-NAN-CX6 | 2.117.000đ |
| 2m1 | LP-NAN-CX7 | 2.515.000đ |
| 2m4 | LP-NAN-CX8 | 2.929.000đ |
Cây thông PE 3 loại lá cước nở hoa
966.000đ – 5.336.000đ · 6 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| Chân đứng |
| 1m5 | LP-SPA-5 | 966.000đ |
| 2m | LP-SPA-6.6 | 1.748.000đ |
| 2m4 | LP-SPA-8 | 2.714.000đ |
| 3m | LP-SPA-10 | 5.336.000đ |
| Chân xoay |
| 2m | LP-SPA-6.6CX | 2.598.000đ |
| 2m4 | LP-SPA-8CX | 3.664.000đ |
Cây thông cước đầu vàng gắn trái đỏ
726.000đ – 3.007.000đ · 8 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| Chân đứng |
| 1m5 | LP-YHN-5R | 726.000đ |
| 1m8 | LP-YHN-6R | 1.021.000đ |
| 2m1 | LP-YHN-7R | 1.393.000đ |
| 2m4 | LP-YHN-8R | 1.810.000đ |
| 3m | LP-YHN-10R | 3.007.000đ |
| Chân xoay |
| 1m8 | LP-YHN-6RCX | 1.871.000đ |
| 2m1 | LP-YHN-7RCX | 2.293.000đ |
| 2m4 | LP-YHN-8RCX | 2.760.000đ |
Cây thông cước nở hoa gắn trái đỏ
772.000đ – 4.418.000đ · 7 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| Chân đứng |
| 1m5 | LP-A6-5 | 772.000đ |
| 2m | LP-A6-6.6 | 1.350.000đ |
| 2m4 | LP-A6-8 | 1.890.000đ |
| 3m | LP-A6-10 | 3.082.000đ |
| 3m6 | LP-A6-12 | 4.418.000đ |
| Chân xoay |
| 2m | LP-A6-CX6.6 | 2.200.000đ |
| 2m4 | LP-A6-CX8 | 2.840.000đ |
Cây thông cước nở hoa gắn trái thông
492.000đ – 1.794.000đ · 5 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| Chân đứng |
| 1m5 | LP-PD-5 | 492.000đ |
| 1m8 | LP-PD-6 | 612.000đ |
| 2m1 | LP-PD-7 | 894.000đ |
| Chân xoay |
| 1m8 | LP-PD-CX6 | 1.462.000đ |
| 2m1 | LP-PD-CX7 | 1.794.000đ |
Cây thông PE 3 loại lá
1.422.000đ – 4.860.000đ · 8 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| Chân đứng |
| 1m5 | LP-OT-5 | 1.422.000đ |
| 1m8 | LP-OT-6 | 1.760.000đ |
| 2m1 | LP-OT-7 | 2.180.000đ |
| 2m4 | LP-OT-8 | 2.970.000đ |
| 3m | LP-OT-10 | 4.860.000đ |
| Chân xoay |
| 1m8 | LP-OT-6CX | 2.610.000đ |
| 2m1 | LP-OT-7CX | 3.080.000đ |
| 2m4 | LP-OT-8CX | 3.920.000đ |
Cây thông PE
1.543.000đ – 7.162.000đ · 6 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 1m5 | LP-PE2-5 | 1.543.000đ |
| 1m8 | LP-PE2-6 | 1.790.000đ |
| 2m1 | LP-PE2-7 | 2.280.000đ |
| 2m4 | LP-PE2-8 | 3.648.000đ |
| 3m | LP-PE2-10 | 5.133.000đ |
| 3m6 | LP-PE2-12 | 7.162.000đ |
Chân đứng.
Cây thông phủ tuyết – 89 mã
Cây thông đầu nhọn phủ tuyết
800.000đ – 1.877.000đ · 3 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 1m5 | LP-T5-HS-5 | 800.000đ |
| 2m | LP-T5-HS-6.6 | 1.382.000đ |
| 2m4 | LP-T5-HS-8 | 1.877.000đ |
Chân đứng.
Cây thông PE + PVC MG phủ tuyết
712.000đ – 2.653.000đ · 8 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| Chân đứng |
| 1m5 | LP-MG-HS5 | 712.000đ |
| 1m8 | LP-MG-HS6 | 916.000đ |
| 2m1 | LP-MG-HS7 | 1.252.000đ |
| 2m4 | LP-MG-HS8 | 1.522.000đ |
| 3m | LP-MG-HS10 | 2.653.000đ |
| Chân xoay |
| 1m8 | LP-MG-HSCX6 | 1.766.000đ |
| 2m1 | LP-MG-HSCX7 | 2.152.000đ |
| 2m4 | LP-MG-HSCX8 | 2.472.000đ |
Cây thông PE + PVC lá rủ phủ tuyết
1.260.000đ – 3.774.000đ · 7 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| Chân đứng |
| 1m5 | LP-WL-HS5 | 1.260.000đ |
| 1m8 | LP-WL-HS6 | 1.802.000đ |
| 2m1 | LP-WL-HS7 | 2.312.000đ |
| 2m4 | LP-WL-HS8 | 2.824.000đ |
| Chân xoay |
| 1m8 | LP-WL-HSCX6 | 2.652.000đ |
| 2m1 | LP-WL-HSCX7 | 3.212.000đ |
| 2m4 | LP-WL-HSCX8 | 3.774.000đ |
Cây thông PE 3 loại lá phủ tuyết gắn trái đỏ
1.164.000đ – 4.307.000đ · 5 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| Chân đứng |
| 1m5 | LP-T2-HS-5 | 1.164.000đ |
| 2m | LP-T2-HS-6.6 | 2.137.000đ |
| 2m4 | LP-T2-HS-8 | 3.357.000đ |
| Chân xoay |
| 2m | LP-T2-HS-6.6CX | 2.987.000đ |
| 2m4 | LP-T2-HS-8CX | 4.307.000đ |
Cây thông cước 2 loại lá phủ tuyết gắn trái đỏ
683.000đ – 3.326.000đ · 6 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| Chân đứng |
| 1m2 | LP-TCS4 | 683.000đ |
| 1m5 | LP-TCS5 | 892.000đ |
| 2m | LP-TCS6.6 | 1.568.000đ |
| 2m4 | LP-TCS8 | 2.376.000đ |
| Chân xoay |
| 2m | LP-TCS-6.6CX | 2.418.000đ |
| 2m4 | LP-TCS-8CX | 3.326.000đ |
Cây thông cước đầu vàng phủ tuyết
790.000đ – 3.542.000đ · 8 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| Chân đứng |
| 1m5 | LP-YHN-HS5 | 790.000đ |
| 1m8 | LP-YHN-HS6 | 1.144.000đ |
| 2m1 | LP-YHN-HS7 | 1.612.000đ |
| 2m4 | LP-YHN-HS8 | 2.130.000đ |
| 3m | LP-YHN-HS10 | 3.542.000đ |
| Chân xoay |
| 1m8 | LP-YHN-HSCX6 | 1.994.000đ |
| 2m1 | LP-YHN-HSCX7 | 2.512.000đ |
| 2m4 | LP-YHN-HSCX8 | 3.080.000đ |
Cây thông phủ tuyết A4
380.000đ – 7.292.000đ · 8 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 1m2 | LP-A4-4 | 380.000đ |
| 1m5 | LP-A4-5 | 672.000đ |
| 1m8 | LP-A4-6 | 955.000đ |
| 2m1 | LP-A4-7 | 1.430.000đ |
| 2m4 | LP-A4-8 | 1.844.000đ |
| 3m | LP-A4-10 | 3.213.000đ |
| 3m6 | LP-A4-12 | 4.754.000đ |
| 4m5 | LP-A4-15 | 7.292.000đ |
Chân đứng.
Cây thông PE phủ tuyết
950.000đ – 3.630.000đ · 8 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| Chân đứng |
| 1m5 | LP-PE1-5 | 950.000đ |
| 1m8 | LP-PE1-6 | 1.320.000đ |
| 2m1 | LP-PE1-7 | 1.783.000đ |
| 2m4 | LP-PE1-8 | 2.256.000đ |
| 3m | LP-PE1-10 | 3.630.000đ |
| Chân xoay |
| 1m8 | LP-PE1-6CX | 2.170.000đ |
| 2m1 | LP-PE1-7CX | 2.683.000đ |
| 2m4 | LP-PE1-8CX | 3.206.000đ |
Cây thông PE 2 loại lá phủ tuyết
962.000đ – 3.198.000đ · 7 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| Chân đứng |
| 1m5 | LP-AL-HS5 | 962.000đ |
| 1m8 | LP-AL-HS6 | 1.368.000đ |
| 2m1 | LP-AL-HS7 | 1.767.000đ |
| 2m4 | LP-AL-HS8 | 2.248.000đ |
| Chân xoay |
| 1m8 | LP-AL-HSCX6 | 2.218.000đ |
| 2m1 | LP-AL-HSCX7 | 2.667.000đ |
| 2m4 | LP-AL-HSCX8 | 3.198.000đ |
Cây thông PE – SFR phủ tuyết
1.335.000đ – 4.888.000đ · 6 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| Chân đứng |
| 1m5 | LP-SFR-HS5 | 1.335.000đ |
| 2m | LP-SFR-HS6.6 | 2.132.000đ |
| 2m4 | LP-SFR-HS8 | 3.093.000đ |
| 3m | LP-SFR-HS10 | 4.888.000đ |
| Chân xoay |
| 2m | LP-SFR-HSCX6.6 | 2.982.000đ |
| 2m4 | LP-SFR-HSCX8 | 4.043.000đ |
Cây thông PE phủ tuyết gắn trái đỏ
1.420.000đ · 1 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 1m5 | LP-SFR-D1-5HS | 1.420.000đ |
Chân đứng.
Cây thông phủ tuyết toàn bộ lá PE
1.254.000đ – 6.032.000đ · 8 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| Chân đứng |
| 1m5 | LP-NR-HS5 | 1.254.000đ |
| 1m8 | LP-NR-HS6 | 1.922.000đ |
| 2m1 | LP-NR-HS7 | 2.574.000đ |
| 2m4 | LP-NR-HS8 | 3.362.000đ |
| 3m | LP-NR-HS10 | 6.032.000đ |
| Chân xoay |
| 1m8 | LP-NR-HSCX6 | 2.772.000đ |
| 2m1 | LP-NR-HSCX7 | 3.474.000đ |
| 2m4 | LP-NR-HSCX8 | 4.312.000đ |
Cây thông PE cước trắng phủ tuyết
1.150.000đ – 2.720.000đ · 5 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| Chân đứng |
| 1m5 | LP-MI-HS5 | 1.150.000đ |
| 1m8 | LP-MI-HS6 | 1.360.000đ |
| 2m1 | LP-MI-HS7 | 1.820.000đ |
| Chân xoay |
| 1m8 | LP-MI-HSCX6 | 2.210.000đ |
| 2m1 | LP-MI-HSCX7 | 2.720.000đ |
Cây thông đầu nhọn 5 loại lá phủ tuyết gắn trái đỏ
2.000.000đ · 1 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 2m | LP-DIA-6.6HS | 2.000.000đ |
Chân đứng.
Cây thông PE + PVC phủ tuyết
562.000đ – 2.406.000đ · 7 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| Chân đứng |
| 1m5 | LP-YA-HS5 | 562.000đ |
| 1m8 | LP-YA-HS6 | 880.000đ |
| 2m1 | LP-YA-HS7 | 1.137.000đ |
| 2m4 | LP-YA-HS8 | 1.456.000đ |
| Chân xoay |
| 1m8 | LP-YA-HSCX6 | 1.730.000đ |
| 2m1 | LP-YA-HSCX7 | 2.037.000đ |
| 2m4 | LP-YA-HSCX8 | 2.406.000đ |
Cây thông ốm 3 loại lá phủ tuyết
606.000đ · 1 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 1m8 | LP-ST-6 | 606.000đ |
Chân đứng.
Cây thông trắng – 10 mã
Cây thông đầu tròn màu trắng 2IN
160.000đ – 3.990.000đ · 10 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 90cm | LP-TNQC-3T | 160.000đ |
| 1m2 | LP-TNQC-4T | 220.000đ |
| 1m5 | LP-TNQC-5T | 340.000đ |
| 1m8 | LP-TNQC-6T | 443.000đ |
| 2m | LP-TNQC-6.6T | 524.000đ |
| 2m1 | LP-TNQC-7T | 650.000đ |
| 2m4 | LP-TNQC-8T | 865.000đ |
| 3m | LP-TNQC-10T | 1.535.000đ |
| 3m6 | LP-TNQC-12T | 2.380.000đ |
| 4m5 | LP-TNQC-15T | 3.990.000đ |
Chân đứng.
Cây thông màu cam, màu đỏ – 6 mã
Cây thông đầu tròn màu cam phủ tuyết
540.000đ · 1 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 1m5 | LP-OTN-5 | 540.000đ |
Chân đứng.
Cây thông cước màu đỏ phủ tuyết
718.000đ – 1.200.000đ · 2 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 1m5 | LP-RHN-5 | 718.000đ |
| 2m | LP-RHN-6.6 | 1.200.000đ |
Chân đứng.
Cây thông PE màu đỏ phủ tuyết gắn trái đỏ
1.335.000đ – 3.093.000đ · 3 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 1m5 | LP-RMT-HS5 | 1.335.000đ |
| 2m | LP-RMT-HS6.6 | 2.132.000đ |
| 2m4 | LP-RMT-HS8 | 3.093.000đ |
Chân đứng.
Cây thông mini để bàn – 37 mã
Cây thông mini để bàn MS1
15.000đ – 45.000đ · 5 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 10cm | TQ-CUOCMINI1-10 | 15.000đ |
| 15cm | TQ-CUOCMINI1-15 | 20.000đ |
| 20cm | TQ-CUOCMINI1-20 | 30.000đ |
| 25cm | TQ-CUOCMINI1-25 | 40.000đ |
| 30cm | TQ-CUOCMINI1-30 | 45.000đ |
Cây thông mini để bàn MS2
40.000đ – 60.000đ · 3 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 20cm | TQ-CUOCMINI2-20 | 40.000đ |
| 25cm | TQ-CUOCMINI2-25 | 50.000đ |
| 30cm | TQ-CUOCMINI2-30 | 60.000đ |
Cây thông mini PE đỏ
213.000đ · 1 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 60cm | LP-RM | 213.000đ |
Cây thông mini đầu nhọn sơn bìa
36.000đ · 1 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 30cm | LP-TP-D | 36.000đ |
Cây thông mini gắn trái thông
70.000đ · 1 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 30cm | LP-LU-P | 70.000đ |
Cây thông mini PE+PVC
65.000đ – 90.000đ · 2 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 45cm | LP-FE1.5 | 65.000đ |
| 60cm | LP-FE2 | 90.000đ |
Cây thông mini cước đầu vàng có trang trí
145.000đ – 222.000đ · 2 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 60cm | LP-HN60-DC | 145.000đ |
| 75cm | LP-HN75-DC | 222.000đ |
Cây thông mini 3 loại lá có trang trí
80.000đ – 185.000đ · 3 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 38cm | LP-TDC-1.25 | 80.000đ |
| 60cm | LP-TDC-2 | 135.000đ |
| 75cm | LP-TDC-2.5 | 185.000đ |
Cây thông mini lá PE gắn trái đỏ
98.000đ – 157.000đ · 2 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 45cm | LP-TSE-45CM | 98.000đ |
| 60cm | LP-TSE-60CM | 157.000đ |
Cây thông mini 3 loại lá cước lăn sơn có trang trí
116.000đ – 169.000đ · 2 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 45cm | LP-SA-45CM | 116.000đ |
| 60cm | LP-SA-60CM | 169.000đ |
Cây thông mini 3 loại lá lăn kim tuyến tông vàng có trang trí
175.000đ · 1 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 60cm | LP-TN3LL-60GD | 175.000đ |
Cây thông mini 3 loại lá lăn kim tuyến tông bạc có trang trí
175.000đ · 1 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 60cm | LP-TN3LL-60SD | 175.000đ |
Cây thông mini 3 loại lá phun sơn gắn trái thông
104.000đ · 1 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 60cm | LP-GLA | 104.000đ |
Cây thông mini đầu nhọn phun sơn gắn trái thông
98.000đ · 1 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 60cm | LP-TP | 98.000đ |
Cây thông mini lá trang trí phủ tuyết gắn trái đỏ
200.000đ · 1 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 60cm | LP-DIA-60D | 200.000đ |
Cây thông mini M8
246.000đ · 1 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 60cm | LP-M8 | 246.000đ |
Cây thông mini M8 phủ tuyết
269.000đ · 1 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 60cm | LP-M8-HS | 269.000đ |
Cây thông mini M5 phủ tuyết
112.000đ – 178.000đ · 2 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 45cm | LP-M5-HS-45cm | 112.000đ |
| 60cm | LP-M5-HS-60cm | 178.000đ |
Cây thông mini PE phủ tuyết có trang trí
197.000đ · 1 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 60cm | LP-M9-HS | 197.000đ |
Cây thông mini đầu nhọn phủ tuyết
113.000đ · 1 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 60cm | LP-FV-HS | 113.000đ |
Cây thông mini PE phủ tuyết gắn trái thông
122.000đ – 169.000đ · 2 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 45cm | LP-AN-HS1.5 | 122.000đ |
| 60cm | LP-AN-HS2 | 169.000đ |
Cây thông mini phủ tuyết có trang trí
91.000đ – 120.000đ · 2 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 45cm | LP-A4-45-D | 91.000đ |
| 60cm | LP-A4-60-D | 120.000đ |
Cây thông lớn 4m3 – 12m3 – 30 mã
Cây thông đầu tròn 2 loại lá có trang trí
12.370.000đ – 78.000.000đ · 6 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 4m3 | LP-KS-2LL-4.3 | 12.370.000đ |
| 6m | LP-KS-2LL-6 | 21.820.000đ |
| 7m5 | LP-KS-2LL-7.5 | 32.000.000đ |
| 9m1 | LP-KS-2LL-9.1 | 46.600.000đ |
| 10m5 | LP-KS-2LL-10.5 | 62.000.000đ |
| 12m3 | LP-KS-2LL-12.3 | 78.000.000đ |
Chân đứng.
Cây thông cước nở hoa 2 loại lá
15.200.000đ – 96.220.000đ · 6 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 4m3 | LP-KS-NH-4.3 | 15.200.000đ |
| 6m | LP-KS-NH-6 | 27.170.000đ |
| 7m5 | LP-KS-NH-7.5 | 39.430.000đ |
| 9m1 | LP-KS-NH-9.1 | 57.510.000đ |
| 10m5 | LP-KS-NH-10.5 | 73.540.000đ |
| 12m3 | LP-KS-NH-12.3 | 96.220.000đ |
Chân đứng.
Cây thông PE 3 loại lá có trang trí
17.290.000đ – 124.800.000đ · 6 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 4m3 | LP-KS-PE-4.3 | 17.290.000đ |
| 6m | LP-KS-PE-6 | 32.870.000đ |
| 7m5 | LP-KS-PE-7.5 | 47.880.000đ |
| 9m1 | LP-KS-PE-9.1 | 67.200.000đ |
| 10m5 | LP-KS-PE-10.5 | 86.400.000đ |
| 12m3 | LP-KS-PE-12.3 | 124.800.000đ |
Chân đứng.
Cây thông PE 3 loại lá phủ tuyết có trang trí
20.050.000đ – 139.200.000đ · 6 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 4m3 | LP-KS-PEHS-4.3 | 20.050.000đ |
| 6m | LP-KS-PEHS-6 | 37.050.000đ |
| 7m5 | LP-KS-PEHS-7.5 | 53.960.000đ |
| 9m1 | LP-KS-PEHS-9.1 | 75.840.000đ |
| 10m5 | LP-KS-PEHS-10.5 | 100.800.000đ |
| 12m3 | LP-KS-PEHS-12.3 | 139.200.000đ |
Chân đứng.
Cây thông phủ tuyết A4
12.958.000đ – 84.480.000đ · 6 cỡ
| Cao | Mã | Giá |
| 4m3 | LP-KS-A4-4.3 | 12.958.000đ |
| 6m | LP-KS-A4-6 | 24.320.000đ |
| 7m5 | LP-KS-A4-7.5 | 36.670.000đ |
| 9m1 | LP-KS-A4-9.1 | 50.496.000đ |
| 10m5 | LP-KS-A4-10.5 | 66.240.000đ |
| 12m3 | LP-KS-A4-12.3 | 84.480.000đ |
Chân đứng.
Dây thông mẫu chuẩn – 29 mã
Dây trang trí đầu tròn màu trắng
68.000đ – 91.000đ · 2 mã
| Dài | Mã | Giá |
| 2.1m Ngang ~ 20cm | LP-G7-TNW | 68.000đ |
| 2.7m Ngang ~ 20cm | LP-G8-TNW | 91.000đ |
Dây trang trí đầu tròn màu xanh
55.000đ – 71.000đ · 3 mã
| Dài | Mã | Giá |
| 2.1m Ngang ~ 20cm | LP-G7-TN8 | 55.000đ |
| LP-G7-TN10 | 63.000đ |
| 2.7m Ngang ~ 20cm | LP-G8-TN | 71.000đ |
Dây trang trí 3 loại lá gắn trái thông
107.000đ – 128.000đ · 2 mã
| Dài | Mã | Giá |
| 2.1m Ngang ~ 20cm | LP-G7-3LL | 107.000đ |
| 2.7m Ngang ~ 25cm | LP-G10-3LL | 128.000đ |
Dây trang trí 3 loại lá phun sơn gắn trái thông
117.000đ · 1 mã
| Dài | Mã | Giá |
| 2.1m Ngang ~ 20cm | LP-G7-GLA | 117.000đ |
Dây trang trí đầu nhọn phun sơn gắn trái thông
117.000đ · 1 mã
| Dài | Mã | Giá |
| 2.1m Ngang ~ 20cm | LP-G7-TP | 117.000đ |
Dây trang trí 3 loại lá lăn kim tuyến vàng có trang trí
182.000đ · 1 mã
| Dài | Mã | Giá |
| 2.1m Ngang ~ 25cm | LP-G10-3LL-GD | 182.000đ |
Dây trang trí 3 loại lá lăn kim tuyến bạc có trang trí
182.000đ · 1 mã
| Dài | Mã | Giá |
| 2.1m Ngang ~ 25cm | LP-G10-3LL-SD | 182.000đ |
Dây trang trí 3 loại lá lăn kim tuyến bạc có trang trí trái châu màu xanh
120.000đ · 1 mã
| Dài | Mã | Giá |
| 2.1m Ngang ~ 20cm | LP-G7-LNB | 120.000đ |
Dây trang trí 4 loại lá có trang trí
160.000đ · 1 mã
| Dài | Mã | Giá |
| 2.1m Ngang ~ 25cm | LP-G10-CC | 160.000đ |
Dây trang trí 4 loại lá phun sơn có trang trí
169.000đ · 1 mã
| Dài | Mã | Giá |
| 2.1m Ngang ~ 25cm | LP-G10-D | 169.000đ |
Dây trang trí 3 loại lá có trang trí
143.000đ · 1 mã
| Dài | Mã | Giá |
| 2.1m Ngang ~ 25cm | LP-G10-3LLR | 143.000đ |
Dây trang trí 2 loại lá phủ tuyết gắn trái thông
123.000đ · 1 mã
| Dài | Mã | Giá |
| 1.8m Ngang ~ 25cm | LP-G-WAP | 123.000đ |
Dây trang trí 2 loại lá phủ tuyết gắn trái đỏ
120.000đ · 1 mã
| Dài | Mã | Giá |
| 1.8m Ngang ~ 25cm | LP-G-WAR | 120.000đ |
Dây trang trí 5 loại lá phủ tuyết gắn trái đỏ
254.000đ · 1 mã
| Dài | Mã | Giá |
| 2.1m Ngang ~ 25cm | LP-G1-HS | 254.000đ |
Dây trang trí PE cước nở hoa phủ tuyết có trang trí
254.000đ · 1 mã
| Dài | Mã | Giá |
| 2.1m Ngang ~ 25cm | LP-G2-HS | 254.000đ |
Dây trang trí 4 loại lá gắn trái đỏ
206.000đ · 1 mã
| Dài | Mã | Giá |
| 2.1m Ngang ~ 25cm | LP-G10-CF | 206.000đ |
Dây trang trí PE 2 loại lá phủ tuyết có trang trí
352.000đ · 1 mã
| Dài | Mã | Giá |
| 2.1m Ngang ~ 25cm | LP-G12-POHS | 352.000đ |
Dây trang trí PE 2 loại lá có trang trí
312.000đ · 1 mã
| Dài | Mã | Giá |
| 2.1m Ngang ~ 25cm | LP-G12-POP | 312.000đ |
Dây trang trí lá PE nhuyễn
194.000đ · 1 mã
| Dài | Mã | Giá |
| 1.8m Ngang ~ 30cm | LP-G-NF | 194.000đ |
Dây trang trí lá PE nhuyễn
187.000đ · 1 mã
| Dài | Mã | Giá |
| 1.8m Ngang ~ 25cm | LP-G-CD | 187.000đ |
Dây trang trí PE
260.000đ · 1 mã
| Dài | Mã | Giá |
| 1.8m Ngang ~ 30cm | LP-G6-WL | 260.000đ |
Dây trang trí PE lá chiếc có trang trí
245.000đ · 1 mã
| Dài | Mã | Giá |
| 2.1m; Ngang ~ cm | LP-G12-PE1-D | 245.000đ |
Dây trang trí PE lá chiếc phủ tuyết có trang trí
280.000đ · 1 mã
| Dài | Mã | Giá |
| 2.1m; Ngang ~ cm | LP-G12-PE1-SD | 280.000đ |
Dây trang trí nhánh PE 5 lá có trang trí
255.000đ · 1 mã
| Dài | Mã | Giá |
| 2.1m Ngang ~ 25cm | LP-G15-PE2-D | 255.000đ |
Dây trang trí nhánh PE 5 lá phủ tuyết có trang trí
310.000đ · 1 mã
| Dài | Mã | Giá |
| 2.1m Ngang ~ 25cm | LP-G15-PE2-SD | 310.000đ |
Dây thông trang trí handmade – 9 mã
Dây thông trang trí MS1
585.000đ · 1 mã
| Dài | Mã | Giá |
| 2.7m | DT2018-MS1-2.7 | 585.000đ |
Dây thông trang trí MS2
750.000đ · 1 mã
| Dài | Mã | Giá |
| 1.8m | DT2021-MS2-1.8 | 750.000đ |
Dây thông trang trí MS5
750.000đ · 1 mã
| Dài | Mã | Giá |
| 1.8m | DT2021-MS5-1.8 | 750.000đ |
Dây thông trang trí MS7
795.000đ · 1 mã
| Dài | Mã | Giá |
| 2.1m | DT2018-MS7-2.1 | 795.000đ |
Dây thông trang trí MS8
615.000đ · 1 mã
| Dài | Mã | Giá |
| 2.1m | DT2018-MS8-2.1 | 615.000đ |
Dây thông trang trí MS10
795.000đ · 1 mã
| Dài | Mã | Giá |
| 2.1m | DT2019-MS10-2.1 | 795.000đ |
Dây thông trang trí MS12
535.000đ · 1 mã
| Dài | Mã | Giá |
| 2.1m | DT2021-MS12-2.1 | 535.000đ |
Dây thông trang trí MS13
750.000đ · 1 mã
| Dài | Mã | Giá |
| 1.8m | DT2021-MS13-1.8 | 750.000đ |
Dây thông trang trí MS17
535.000đ · 1 mã
| Dài | Mã | Giá |
| 2.1m | DT2023-MS17-2.1 | 535.000đ |
Điều kiện mua hàng
- Giá trong bảng chưa gồm thuế VAT 10%.
- Chưa gồm phí đóng thùng, giao hàng và lắp đặt.
- Đặt cọc 50% khi đặt hàng, thanh toán 50% còn lại sau khi giao.
- Đơn hàng đi tỉnh thanh toán trước 100%.
- Hàng đã mua không nhận đổi trả.
Cần chọn mẫu theo góc đặt cây: chụp góc định đặt cây, ghi chiều cao trần và tầm giá muốn chi, gửi qua Zalo hoặc gọi bán hàng.
Gọi bán hàng 0909 933 625Gửi ảnh qua Zalo